viễn dương

viễn dương

Tàu viễn dương chở hàng hóa vượt qua những con sóng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng biển xa, ngoài khơi xa: "viễn dương" chỉ vùng biển rộng lớn, cách xa bờ, thuộc đại dương.
    • Hành trình trên biển xa: "viễn dương" cũng dùng để nói về các chuyến đi đường dài trên biển, vượt qua các đại dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu nghiên cứu khoa học đã ra khơi, tiến vào vùng viễn dương. (Con tàu đi vào vùng biển xa, ngoài khơi đại dương.)
    • Ngư dân thường đánh bắtvùng viễn dương để sản lượng lớn. (Ngư dân thường đi xa bờ để đánh bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tàu viễn dương": tàu lớn được thiết kế để đi trên biển xa, vượt đại dương.

    • Tàu viễn dương chở hàng hóa đi khắp thế giới. (Con tàu chuyên chở hàng hóa trên các tuyến đường biển xa.)
  • "hải trình viễn dương": hành trình dài trên biển, thường kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tháng.

    • Hải trình viễn dương đòi hỏi thủy thủ đoàn phải kinh nghiệm dày dặn. (Chuyến đi biển xa yêu cầu thủy thủ nhiều kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn (tính từ): xa, xa xôi (thường dùng trong văn chương hoặc từ ghép).

    • Viễn cảnh tươi sáng. (Cảnh tượng xa xôi, tương lai tốt đẹp.)
  • Dương (danh từ): đại dương, biển cả.

    • Thái Bình Dương. (Đại dương lớn nhất thế giới.)
  • Cận dương (danh từ): vùng biển gần bờtrái nghĩa của viễn dương.

    • Đánh bắt cận dương thường an toàn hơn viễn dương. (Đánh bắt gần bờ thường ít rủi ro hơn ngoài khơi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Xa khơi: vùng biển xa bờ.
  • Ngoài khơi: vùng biển cách xa đất liền.
  • Đại dương: biển cả rộng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Vượt viễn dương: vượt qua biển cả xa xôi, thường chỉ hành trình mạo hiểm.
    • Họ đã vượt viễn dương để tìm đến vùng đất mới. (Họ đã đi qua biển xa để khám phá vùng đất lạ.)